8.1 Tool Implementation (4.4%)
Cài đặt tool: mô tả tốt, xử lý lỗi, client vs server tool, tool_choice, và cổng phê duyệt cho hành động lớn.
- Mô tả tool chi tiết (làm gì, khi nào dùng/không dùng, ý nghĩa tham số, ví dụ định dạng) là yếu tố lớn nhất giúp Claude chọn đúng tool và truyền đúng tham số.
- Client tool chạy trong ứng dụng của bạn (Claude trả tool_use, bạn gửi tool_result); server tool (vd. web search) do Anthropic thực thi.
- Nhiều tool_use song song → trả tất cả tool_result trong một message user; tool lỗi → is_error: true kèm thông báo rõ (có retry được không).
- tool_choice: auto (mặc định khi có tool), none (cấm dùng tool), any/tool (ép). Trên Opus 5.5, Sonnet 5.5, Fable 5.1, Mythos 5.1, any/tool trả 400 → dùng auto + strict tool use và chỉ dẫn rõ.
- Xây bộ tool: đặt namespace rõ ranh giới, gộp tool trùng chức năng. Bộ tool lớn (trên ~30–50 tool, độ chính xác chọn tool giảm) → tool search tool với defer_loading: true, chỉ nạp định nghĩa cần dùng.
- Tool tác động lớn (thanh toán, xóa) → validate tham số + cổng phê duyệt trong code; bị từ chối thì trả tool_result giải thích lý do.